angle là gì

Công cụ cá nhân
  • /'æɳgl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Góc

    Xây dựng

    góc nhỏ

    Kỹ thuật công cộng

    ê ke
    góc độ
    góc
    thước đo góc
    fixing angle
    thước đo góc quyết định vị
    optical angle tester
    thước đo góc quang đãng học

    Kinh tế

    câu cá

    Nguồn không giống

    • angle : Corporateinformation

    Các kể từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    bend , corner , crook , crotch , cusp , decline , divergence , dogleg , edge , elbow , flare , flection , flexure , fork , incline , intersection , knee , nook , notch , obliquity , point , slant , turn , turning , twist , v , hắn , aim , approach , aspect , direction , hand , intention , outlook , perspective , plan , point of view , position , side , standpoint , viewpoint , facet , frame of reference , light , regard , respect , eye , vantage , gimmick , bevel , bias , bow , cast , fish , hook , intrigue , jockey , lean , phase
    verb
    cast , dangle a line , drop a line , fish , arc , arch , bow , crook , curve , round , turn , deflect , refract , skew , slant

    Bạn đang xem: angle là gì

    tác fake

    Tìm thêm thắt với Google.com :

    Xem thêm: onsen là gì

    NHÀ TÀI TRỢ

;