manipulation là gì

/mə,nipju'leiʃn/

Thông dụng

Danh từ

Sự áp dụng thủ công bằng tay, sự thao tác
Sự mách bảo, sự chuyển động (bằng mánh khoé)

Chuyên ngành

Kỹ thuật cộng đồng

sự sử dụng
sự thao tác
BALM (blockand manipulation)
sự thao tác khối và danh sách
bit manipulation
sự thao tác bit
bit manipulation
sự thao tác bít
block and list manipulation (BALM)
sự thao tác khối và danh sách
formula manipulation
sự thao tác công thức
string manipulation
sự thao tác chuỗi
string manipulation
sự thao tác xâu
text manipulation
sự thao tác văn bản
thao tác
algebraic manipulation language
ngôn ngữ thao tác đại số
algebraic manipulation package (AMP)
bộ lịch trình thao tác đại số
AMP (algebraicmanipulation package)
bộ lịch trình thao tác đại số
BALM (blockand manipulation)
sự thao tác khối và danh sách
bit manipulation
sự thao tác bit
bit manipulation
sự thao tác bít
block and list manipulation (BALM)
sự thao tác khối và danh sách
character manipulation
thao tác ký tự
data manipulation
thao tác dữ liệu
data manipulation language (DML)
ngôn ngữ thao tác dữ liệu
data manipulation statement
lệnh thao tác dữ liệu
direct manipulation
thao tác trực tiếp
Document Manipulation (DM)
thao tác văn phiên bản, xử lý văn bản
FORMAL (formulamanipulation language)
ngôn ngữ thao tác công thức
formula manipulation
sự thao tác công thức
formula manipulation language (FOMAL)
ngôn ngữ thao tác công thức
Job Transfer and Manipulation (JTM)
chuyển phó và thao tác công việc
job transfer and manipulation (JTM)
sự trả và thao tác công việc
JTM (jobtransfer and manipulation)
sự trả và thao tác công việc
Knowledge Query and Manipulation Language (KQML)
ngôn ngữ căn vặn và thao tác con kiến thức
manipulation detection
phát hiện tại thao tác
manipulation rate
tốc phỏng thao tác
manual manipulation
thao tác tay
string manipulation
sự thao tác chuỗi
string manipulation
sự thao tác xâu
string manipulation language
ngôn ngữ thao tác chuỗi
symbolic manipulation
thao tác ký hiệu
text manipulation
sự thao tác văn bản
text manipulation
thao tác văn bản
thủ thuật
FORMAC (formulamanipulation compiler)
bộ biên dịch thủ pháp công thức
formula manipulation compiler (FORMAC)
bộ biên dịch thủ pháp công thức
mathematical manipulation
thủ thuật toán

Kinh tế

bóp méo
sự bóp méo
sự thao tác
sự thao túng
manipulation of price
sự thao túng giá bán cả

sự thao túng (thị trường)